| STT | TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH |
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4299 (Chính) |
| 2 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà làm việc, nhà ở. Kinh doanh dịch vụ bất động sản, sàn giao dịch bất động sản |
6810 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4673 |
| 4 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ | 4933 |
| 5 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác | 7020 |
| 6 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp. Thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn. Lập hồ sơ khảo sát địa hình và khai thác vật liệu xây dựng. |
7110 |
| 7 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự | 5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 |
| 10 | Đào tạo trung cấp | 8532 |
| 11 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 2392 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 2393 |
| 13 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao | 2395 |
| 14 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 |
| 15 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 0899 |
| 16 | Khai thác và thu gom than bùn | 0892 |
| 17 | Xây dựng nhà để ở | 4101 |
| 18 | Xây dựng nhà không để ở | 4102 |
| 19 | Xây dựng công trình đường bộ | 4212 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | 4312 |